Liêm, Lạc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chỉ Chu Đôn Di (Liêm Khê) hai anh em Trình Hạo, Trình Di (Lạc Dương): "Liêm, Lạc" cách gọi tắt, ghép tên đất của ba nhà triết học Nho gia nổi tiếng đời Tống. "Liêm" chỉ Chu Đôn Di (Liêm Khê tiên sinh), còn "Lạc" chỉ hai anh em họ Trình (Trình Hạo, Trình Di) sốngLạc Dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Học thuyết của Liêm, Lạc ảnh hưởng sâu rộng đến Nho giáo đời Tống.
    • Các bậc tiên nho như Liêm, Lạc đã đặt nền móng cho Tân Nho học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Học phái Liêm Lạc": Cụm từ dùng để chỉ trường phái tư tưởng hoặc ảnh hưởng học thuật khởi nguồn từ ba vị này.
    • Tư tưởng của học phái Liêm Lạc cầu nối giữa Nho học cổ điển Tống Nho.
Biến thể từ gần giống
  • Liêm Khê (Danh từ riêng): Chỉ Chu Đôn Di, thường được gọi là Liêm Khê tiên sinh.
  • Lạc học (Danh từ): Chỉ học thuyết của hai anh em họ TrìnhLạc Dương.
  • Tống Nho (Danh từ): Chỉ các nhà Nho học thời Tống, trong đó Liêm, Lạc những đại biểu tiêu biểu.
Từ đồng nghĩa
  • Chu-Trình: Cách gọi tắt khác, ghép họ của Chu Đôn Di họ Trình của hai anh em.
  • Tiên nho đời Tống: Các nhà Nho học tiêu biểu thời Tống.
Lưu ý
  • "Liêm, Lạc" một thuật ngữ học thuật, chủ yếu được dùng trong các văn bản, nghiên cứu về lịch sử triết học, tư tưởng Nho giáo Trung Quốc. Từ này ít khi xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
  1. chỉ Chu Đôn DiLiêm Khê hai anh em họ TrìnhLạc Dương. Cả ba đều những nhà triết học đời Tống

Từ chứa "Liêm, Lạc"